checkout counter

checkout counter

A customer places groceries on the checkout counter.

Định nghĩa

Danh từ: Quầy thanh toán (tại siêu thị hoặc cửa hàng tự phục vụ) – Một quầy hoặc bàn dài trong siêu thị, nơi khách hàng xếp hàng để trả tiền cho các mặt hàng đã mua.

dụ sử dụng
  • (Vui lòng mang các mặt hàng của bạn đến quầy thanh toán.)
  • (Quầy thanh toán rất đông đúc trong mùa lễ.)
  • ( ấy đã xếp hàng tại quầy thanh toán trong mười phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-checkout counter": quầy thanh toán tự động, nơi khách hàng tự quét thanh toán không cần nhân viên.
    • Many supermarkets now have self-checkout counters for convenience. (Nhiều siêu thị hiện nay quầy thanh toán tự động để tiện lợi.)
  • "express checkout counter": quầy thanh toán nhanh, dành cho khách hàng mua ít mặt hàng (thường dưới 10 hoặc 15 món).
    • Use the express checkout counter if you have fewer than ten items. (Hãy sử dụng quầy thanh toán nhanh nếu bạn dưới mười mặt hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Checkout (danh từ): hành động thanh toán tại quầy.
    • The checkout process was quick and easy. (Quy trình thanh toán nhanh chóng dễ dàng.)
  • Counter (danh từ): quầy, bàn dài trong cửa hàng.
    • The cashier stood behind the counter. (Nhân viên thu ngân đứng sau quầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Quầy thu ngân: cách gọi thông dụng khác, nhấn mạnh đến vị trínhân viên thu tiền.
  • Bàn thanh toán: từ đồng nghĩa ít trang trọng hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check out: thanh toán, làm thủ tục thanh toán.
    • You need to check out at the checkout counter. (Bạn cần thanh toán tại quầy thanh toán.)
  • Ring up: tính tiền (bằng máy tính tiền).
    • The cashier rang up my purchases at the checkout counter. (Nhân viên thu ngân đã tính tiền các mặt hàng của tôi tại quầy thanh toán.)
Thành ngữ liên quan
  • "At the checkout": tại quầy thanh toán, thường dùng để chỉ thời điểm hoặc địa điểm.
    • I realized I forgot my wallet at the checkout. (Tôi nhận ra mình đã quên tại quầy thanh toán.)